Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vỡ vụn" (1)

vỡ vụn
Tiếng Anh Động từto shatter, break into pieces
Từ vựng của tôi
Chiếc bình rơi xuống đất và vỡ vụn.
The vase fell to the ground and shattered.

swap_horiz Từ liên quan "vỡ vụn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vỡ vụn" (2)

Chiếc bình rơi xuống đất và vỡ vụn.
The vase fell to the ground and shattered.
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
To seal windows with tape to prevent glass from shattering.